IOE

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Viết tắt của intake over exhaust.

Danh từ[sửa]

IOE

  1. Van nạp nằm phía trên van xả.