Norwegian
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /nɔː.ˈwiː.ʤən/ (Anh), /nɔːr.ˈwiː.ʤən/ (Mỹ)
- : [nɔːr.ˈwiː.ʤən]
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh Norwegia + -ian.
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
Norwegian (không so sánh được)
- (Thuộc) Na Uy.
[sửa] Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
Norwegian (số nhiều Norwegians)
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
Norwegian (số nhiều Norwegians)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)