Mỹ

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Danh từ riêng

Mỹ

  1. một lục địabán cầu tây, thường coi như hai lục địa (Mỹ BắcMỹ Nam)
  2. Hoa Kỳ, một nước cộng hòa liên bang, phần lớn nằm tại Bắc Mỹ nhưng cũng có nhiều đảo rải rác khắp Thái Bình Dương

Đồng nghĩa

  1. Châu Mỹ, Mỹ Châu

Dịch


Tính từ

Mỹ

  1. thuộc Châu Mỹ
  2. thuộc nước Hoa Kỳ

Dịch

Từ liên hệ

Á, Âu, Phi, Úc, Châu Đại Dương, Châu Nam cực

Phiên bản ngôn ngữ khác