aérolite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

aérolite

  1. (Địa chất, địa lý) Đá trời, aêrôlit.

Tham khảo[sửa]