aboi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboi /a.bwa/ |
abois /a.bwa/ |
| Giống cái | aboi /a.bwa/ |
abois /a.bwa/ |
aboi gđ /a.bwa/
- (Văn học) Tiếng sủa.
- Le soir était tout vibrant d’abois de chiens (Mauriac) — tiếng chó sủa làm náo động cả buổi chiều
- (Số nhiều, săn bắn) Tiếng sủa vây chặn (của chó); tình trạng bị chặn.
- Les pleurs de la biche aux abois (Vigny) — tiếng kêu khóc của con hươu cái bị vây chặn.
- être aux abois — trong tình thế tuyệt vọng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)