accru
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accru /a.kʁy/ |
accrus /a.kʁy/ |
| Giống cái | accrue /a.kʁy/ |
accrues /a.kʁy/ |
accru /a.kʁy/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accru /a.kʁy/ |
accrus /a.kʁy/ |
| Giống cái | accrue /a.kʁy/ |
accrues /a.kʁy/ |
accru gđ /a.kʁy/
- (Thực vật học) Chồi rễ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)