achat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | achat /a.ʃa/ |
achats /a.ʃa/ |
| Giống cái | achat /a.ʃa/ |
achats /a.ʃa/ |
achat gđ /a.ʃa/
- Sự mua.
- Faire l’achat de qqch — mua cái gì
- Faire des achats — mua sắm
- Achat au comptant/à crédit — sự mua trả tiền ngay/mua chịu
- (Số nhiều) Đồ mua.
- Montrer ses achats — cho xem đồ mua
- pouvoir d’achat — sức mua, mãi lực
- prix d’achat — giá vốn
- Vendre au prix d’achat — bán theo giá vốn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)