admirablement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

admirablement /ad.mi.ʁa.blə.mɑ̃/

  1. Tuyệt diệu, rất mực.
    "Une rivière aux eaux admirablement claires" (Gide) — con sông có nước trong veo

Tham khảo[sửa]