affiche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affiche /a.fiʃ/ |
affiches /a.fiʃ/ |
| Giống cái | affiche /a.fiʃ/ |
affiches /a.fiʃ/ |
affiche gc /a.fiʃ/
- Tờ yết thị.
- Tờ quảng cáo, tờ áp phích.
- Affiches publicitaires — tờ quảng cáo
- Colleur d’affiches — người dán áp phích
- Affiche de théâtre — tờ quảng cáo kịch
- Mettre une pièce à l’affiche — quảng cáo một vở tuồng
- plat comme une affiche — gầy đét
- tenir l’affiche — được diễn một thời gian dài (vở hát, kịch...)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)