aground
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Phó từ[sửa]
aground & tính từ /ə.ˈɡrɑʊnd/
- Mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ).
- to be (run, go) aground — mắc cạn
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)