aiguillonnement
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
aiguillonnement
- Sự thúc (bằng que thúc).
- Sự kích thích, sự khích lệ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)