angry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

angry

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

angry /ˈæŋ.ɡri/

  1. Giận, tức giận, cáu.
    to be (get) angry with (at) someone — tức giận ai
    to be (get) angry at (about) something — tức giận về cái gì
    to make someone angry — làm cho ai tức giận, chọc tức ai
  2. Nhức nhối, viêm tấy (vết thương).
  3. Hung dữ, dữ.
    angry winds — gió dữ
    angry waves — sóng dữ

Tham khảo[sửa]