angry
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
angry /ˈæŋ.ɡri/
- Giận, tức giận, cáu.
- to be (get) angry with (at) someone — tức giận ai
- to be (get) angry at (about) something — tức giận về cái gì
- to make someone angry — làm cho ai tức giận, chọc tức ai
- Nhức nhối, viêm tấy (vết thương).
- Hung dữ, dữ.
- angry winds — gió dữ
- angry waves — sóng dữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)