antirrhinum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

antirrhinum /ˌæn.tə.ˈrɑɪ.nəm/

  1. (Thực vật học) Cây hoa mõm chó.

Tham khảo[sửa]