anyway
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
anyway & liên từ /.ˌweɪ/
- Thế nào cũng được, cách nào cũng được.
- pay me anyhow, but do pay me — anh trả tôi thế nào cũng được nhưng phải trả tôi
- Dầu sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa.
- anyhow I must be off tomorrow — dù sao chăng nữa mai tôi cũng phải đi
- Đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung.
- to do one's work anyhow — làm đại khái, làm qua loa
- things are all anyhow — mọi việc đều lộn xộn
- to feel anyhow — cảm thấy sức khoẻ sút đi, cảm thấy ốm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)