appointer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

appointer ngoại động từ /a.pwɛ̃.te/

  1. Trả lương.
    Appointer le personnel — trả lương cho nhân viên
  2. Vót nhọn, chuốt nhọn.
    Appointer un crayon — vót nhọn bút chì

Tham khảo [sửa]