arrogant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

arrogant /.ɡənt/

  1. Kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực arrogant
/a.ʁɔ.ɡɑ̃/
arrogants
/a.ʁɔ.ɡɑ̃/
Giống cái arrogante
/a.ʁɔ.ɡɑ̃t/
arrogantes
/a.ʁɔ.ɡɑ̃t/

arrogant /a.ʁɔ.ɡɑ̃/

  1. Ngạo nghễ.
    Air arrogant, ton arrogant — vẻ ngạo nghễ, giọng ngạo nghễ

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
arrogant
/a.ʁɔ.ɡɑ̃/
arrogants
/a.ʁɔ.ɡɑ̃/

arrogant /a.ʁɔ.ɡɑ̃/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ ngạo nghễ.

Tham khảo