attitré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | attitré /a.tit.ʁe/ |
attitrés /a.tit.ʁe/ |
| Giống cái | attitrée /a.tit.ʁe/ |
attitrées /a.tit.ʁe/ |
attitré /a.tit.ʁe/
- Đúng chức vị, thực thụ.
- Professeur attitré — giáo sư đúng chức vị
- Quen thuộc.
- Fournisseur attitré — người cung cấp quen thuộc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)