aught
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
aught /ˈɔt/
- Cái gì.
- if you have aught to say — nếu anh có cái gì muốn nói
[sửa] Phó từ
aught /ˈɔt/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Chút nào, chút gì, chừng mực nào; một mặt nào đó.
- for aught I know — trong chừng mực mà tôi biết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)