authorisation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

authorisation

  1. Sự cho phép, sự cấp phép.
  2. Giấy phép.

Tham khảo[sửa]