avuncular

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

avuncular /ə.ˈvəŋ.kjə.lɜː/

  1. (Thuộc) Chú, (thuộc) bác, (thuộc) cậu; như chú, như bác, như cậu.

Tham khảo[sửa]