bánh lái
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓɐːʲŋ˧˥ lɐːj˧˥ | ɓɐ̰ːŋ˩˧ lɐ̰ːj˩˧ | ɓɐːŋ˧˥ lɐːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓɐːʲŋ˩˩ lɐːj˩˩ | ɓɐ̰ːʲŋ˩˧ lɐ̰ːj˩˧ | ||
[sửa] Danh từ
bánh lái
- Bộ phận hình tròn xoay được, dùng để lái xe hơi, máy cày.
- Uống rượu mà cầm bánh lái xe hơi thì nguy hiểm quá.
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Anh: steering wheel
- Tiếng Hà Lan: stuurwiel gt, stuur gt
-
- Tiếng Pháp: volant gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)