bémol
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bémol /be.mɔl/ |
bémols /be.mɔl/ |
bémol gđ /be.mɔl/
- (Âm nhạc) Dấu giáng.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bémol /be.mɔl/ |
bémols /be.mɔl/ |
| Giống cái | bémol /be.mɔl/ |
bémols /be.mɔl/ |
bémol /be.mɔl/
- (Âm nhạc) Giáng.
- Mi bémol — mi giáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)