baby

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

baby (số nhiều: babies) – em bé: con người rất trẻ

Đồng nghĩa

babe, infant



Tiếng Hà Lan

Sự biến
Dạng bình thường
số ít baby
số nhiều baby's
Dạng giảm nhẹ
số ít baby'tje
số nhiều baby'tjes

Từ nguyên

Từ Tiếng Anh baby.

Danh từ

baby em bé: con người rất trẻ

Đồng nghĩa

Từ liên hệ

Công cụ cá nhân