bender

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bender /ˈbɛn.dɜː/

  1. (Từ lóng) Bữa chén linh đình, bữa chén say sưa.
    to go on a bender — chè chén linh đình, ăn uống say sưa
    to go on a bender — say sưa
  2. Đồng sáu xu (nửa silinh).

Tham khảo[sửa]