beneath

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Phó từ

beneath /bɪ.ˈniθ/

  1. Ở dưới thấp, ở dưới.

[sửa] Giới từ

beneath /bɪ.ˈniθ/

  1. Ở dưới; kém, thấp kém.
    the tress — dưới hàng cây
    beneath our eyes — dưới con mắt chúng ta
    as a musician, he is far beneath his brother — là nhạc sĩ thì nó kém anh xa
  2. Không đáng, không xứng.
    beneath notice — không đáng chú ý
    beneath contempt — không đáng để cho người ta khinh, khinh cũng không đáng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa