biology

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

biology /bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/

  1. Sinh vật học.

Tham khảo