bistrot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

bistrot

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bistrot
/bis.tʁɔ/
bistrots
/bis.tʁɔ/

bistrot /bis.tʁɔ/

  1. (Thông tục) Chủ quán rượu.
  2. (Thông tục) Quán rượu.

Tham khảo[sửa]