boilerplate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

boilerplate /.ˌpleɪt/

  1. (Tech) Mẫu điền.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
boilerplate

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

boilerplate (không so sánh được)

  1. Theo khuôn mẫu, rập khuôn.

Tham khảo[sửa]