broutant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực broutantes
/bʁu.tɑ̃t/
broutantes
/bʁu.tɑ̃t/
Giống cái broutantes
/bʁu.tɑ̃t/
broutantes
/bʁu.tɑ̃t/

broutant

  1. Gặm cỏ.
    Bêtes broutantes — những con vật gặm cỏ

Tham khảo[sửa]