cỏ

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

cỏ

Cách phát âm

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Danh từ

cỏ

  1. thực vật của lớp mà bao gồm cỏ (2), tre, lúa...
  2. loài cỏ (1) dùng được trong vườn, trường (thể thao)...

Dịch

Tham khảo

  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.
Phiên bản ngôn ngữ khác