bug-eyed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

bug-eyed /.ˌɑɪd/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) mắt lồi, mắt ốc nhồi.

Tham khảo[sửa]