cépage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

cépage

  1. (Nông nghiệp) Giống nho.
    Cépage blanc — giống nho trắng

Tham khảo[sửa]