cabane
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cabane /ka.ban/ |
cabanes /ka.ban/ |
cabane gc /ka.ban/
- Túp lều.
- Nia bủa (để cho tằm làm kén).
- (Thông tục) Nhà tù.
- Mettre en cabane — bỏ tù
- cabane à lapins — chuồng thỏ+ ngôi nhà tồi tàn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)