cadavéreux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cadavéreux /ka.da.ve.ʁø/ |
cadavéreux /ka.da.ve.ʁø/ |
| Giống cái | cadavéreuse /ka.da.ve.ʁøz/ |
cadavéreux /ka.da.ve.ʁø/ |
cadavéreux /ka.da.ve.ʁø/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)