cadeau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cadeau
/ka.dɔ/
cadeaux
/ka.dɔ/

cadeau /ka.dɔ/

  1. Quà, đồ biếu, đồ mừng.
    Cadeau de noces — đồ mừng cưới

Tham khảo[sửa]