carrure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carrure /ka.ʁyʁ/ |
carrures /ka.ʁyʁ/ |
carrure gc /ka.ʁyʁ/
- Khổ vai.
- Homme d’une forte carrure — người rộng vai
- Veste trop étroite de carrure — áo vét hẹp vai quá
- Dáng bề thế; tầm vóc.
- Carrure d’une cathédrale — dáng bề thế của nhà thờ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)