caverne
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caverne /ka.vɛʁn/ |
cavernes /ka.vɛʁn/ |
caverne gc /ka.vɛʁn/
- Hang.
- Habitant des cavernes — dân ở hang
- cavernes pulmonaires — (y học) hang phổi (bệnh ho lao)
- Sào huyệt, ổ trộm cướp.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)