centavo
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| centavo /sɑ̃.ta.vɔ/ |
centavos /sɑ̃.ta.vɔ/ |
centavo gđ /sɑ̃.ta.vɔ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)