charognard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | charognard /ʃa.ʁɔ.ɲaʁ/ |
charognards /ʃa.ʁɔ.ɲaʁ/ |
| Giống cái | charognard /ʃa.ʁɔ.ɲaʁ/ |
charognards /ʃa.ʁɔ.ɲaʁ/ |
charognard /ʃa.ʁɔ.ɲaʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)