cher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cher /ʃɛʁ/ |
chers /ʃɛʁ/ |
| Giống cái | chère /ʃɛʁ/ |
chères /ʃɛʁ/ |
cher
- Thân, thân ái.
- Mes plus chers amis — những người bạn thân nhất của tôi
- Quý báu.
- Les moments sont chers — thì giờ quí báu
- Đắt, đắt đỏ.
- La vie est chère — đời sống đắt đỏ
- Ce magasin est bien cher — cửa hàng này (bán) đắt lắm
[sửa] Phó từ
cher
- Đắt, với giá cao.
- Vendre cher — bán đắt
- Payer cher — trả giá cao
- il me le paiera cher — rồi nó biết tay tôi (trả thù)
- ne valoir pas cher — chẳng ra gì
- vendre cher sa vie — bắt trả đắt mạng mình
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)