cherubic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
cherubic /ˈtʃɛr.ə.b.ɪk/
- Có vẻ dịu dàng hiên hậu.
- Có mắt tròn trĩnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)