chipeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
| Giống cái | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
| Giống cái | chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/ |
chipeur /ʃi.pœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)