cinéma
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cinéma /si.ne.ma/ |
cinémas /si.ne.ma/ |
cinéma gđ /si.ne.ma/
- Điện ảnh, chiếu bóng, xi nê.
- Cinéma d’amateur — điện ảnh không chuyên
- Cinéma documentaire — điện ảnh tư liệu
- Cinéma à télévision — điện ảnh truyền hình
- Rạp chiếu bóng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)