circinate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

circinate /ˈsɜː.sᵊn.ˌeɪt/

  1. (Thực vật học) Hình thoa (lá dương xỉ).

Tham khảo[sửa]