communiqué
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
communiqué
- Thông cáo.
- a joint communiqué — thông cáo chung
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| communiqué /kɔ.my.ni.ke/ |
communiqués /kɔ.my.ni.ke/ |
communiqué gđ /kɔ.my.ni.ke/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)