congregational

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

congregational /.ʃnəl/

  1. <tôn> thuộc về giáo đoàn.

Tham khảo[sửa]