connive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
connive /kə.ˈnɑɪv/
- (Sinh vật học) Thông đồng, đồng loã.
- to connive at a crime — đồng loã trong một tội ác
- Nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm.
- to connive at an abuse — nhắm mắt làm ngơ trước một sự lạm dụng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)