constable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
constable (số nhiều constables) /ˈkɑːnt.stə.bəl/
- Cảnh sát, công an.
- Chief Constable — cảnh sát trưởng
- special constable — cảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
- (Sử học) Nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| constable /kɔ̃s.tabl/ |
constable /kɔ̃s.tabl/ |
constable gđ /kɔ̃s.tabl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)