continuant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
continuant /.juː.ənt/
- (Ngôn ngữ học) Xát (phụ âm).
Danh từ [sửa]
continuant /.juː.ənt/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)