contusion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
contusion /kən.ˈtuː.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contusion /kɔ̃.ty.zjɔ̃/ |
contusions /kɔ̃.ty.zjɔ̃/ |
contusion gc /kɔ̃.ty.zjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)